Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

MTK Budapest (Nữ) kết quả livescore

MTK Budapest (Nữ)

Sân vận động:
Hidegkuti Nandor Stadium

MTK Budapest (Nữ) Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
12 8 1 3 28:10 +18 25 2.08
Phong độ sân khách
12 7 2 3 29:12 +17 23 1.92
Phong độ tổng thể
24 15 3 6 57:22 +35 48 2.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
12 0 1 0 0:0 0 1 0.08
Phong độ sân khách
12 0 2 0 0:0 0 2 0.17
Phong độ tổng thể
24 0 3 0 0:0 0 3 0.13
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
12 0 0 1 1:2 -1 0 0.00
Phong độ sân khách
12 0 0 2 2:4 -2 0 0.00
Phong độ tổng thể
24 0 0 3 3:6 -3 0 0.00

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.38
2.33
2.42
Số phút/Bàn thắng được ghi
38
39
37
Trên 0.5
84%
84%
84%
Trên 1.5
67%
59%
75%
Trên 2.5
38%
25%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
5%
9%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
17%
17%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
8
8
5
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
5%
9%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0
0
0
Trung Bình Ghi 2H
0.13
0.08
0.17
Ghi bàn trong 1H
0%
0%
0%
Ghi bàn trong 2H
9%
9%
9%
Thất bại ghi bàn 1H
100%
100%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
92%
92%
92%
1H Bàn thắng ghi
0
0
0
2H Bàn thắng ghi
3
1
2

MTK Budapest (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) ghi trung bình 2.38 bàn mỗi trận

MTK Budapest (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận

MTK Budapest (Nữ) ghi trung bình 0.13 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.92
0.83
1.00
Phút / bàn thủng lưới
98’
108’
90’
Giữ sạch lưới %
55%
50%
59%
Trên 0.5
46%
50%
42%
Trên 1.5
30%
34%
25%
Trên 2.5
9%
0%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
2
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0
0
0
Thua Trung Bình 2H
0.25
0.17
0.33
Giữ sạch lưới 1H
24%
12%
12%
Giữ sạch lưới 2H
21%
11%
10%
1H Bàn thua
0
0
0
2H Bàn thua
6
2
4

MTK Budapest (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận

MTK Budapest (Nữ) đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận

MTK Budapest (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
96%
100%
92%
+1.5
88%
84%
92%
+0.5
75%
75%
75%
-0.5
63%
67%
59%
-1.5
50%
42%
59%
-2.5
38%
25%
50%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
100%
100%
100%
-0.5 1H
0%
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
88%
92%
84%
-0.5 2H
0%
0%
0%
-1.5 2H
0%
0%
0%

MTK Budapest (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp một, MTK Budapest (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp hai, MTK Budapest (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
5%
5%
11 - 20 phút
5%
5%
5%
21 - 30 phút
5%
5%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
13%
0%
13%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
9%
9%
5%
16 - 30 phút
9%
5%
5%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
13%
0%
13%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%

MTK Budapest (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.29
3.17
3.42
Trên 0.5
96%
100%
92%
Trên 1.5
84%
84%
84%
Trên 2.5
63%
50%
75%
Trên 3.5
42%
34%
50%
Trên 4.5
25%
17%
34%
Trên 5.5
13%
17%
9%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
5%
0%
9%
Dưới 1.5
17%
17%
17%
Dưới 2.5
38%
50%
25%
Dưới 3.5
59%
67%
50%
Dưới 4.5
75%
84%
67%
Dưới 5.5
88%
84%
92%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0
0
0
Trung bình 2H
0.38
0.25
0.50
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
13%
9%
17%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
9%
9%
9%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
9%
9%
9%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 0.5 2H
88%
92%
84%
Dưới 1.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 1.5 2H
92%
92%
92%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
92%
92%
92%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MTK Budapest (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với MTK Budapest (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với MTK Budapest (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MTK Budapest (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một

MTK Budapest (Nữ) ghi trung bình 0.38 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho MTK Budapest (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho MTK Budapest (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 9 cho MTK Budapest (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 92 cho MTK Budapest (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
34%
34%
34%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
9%
9%
9%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
13%
17%
9%
CDG và hòa
9%
9%
9%
CDG và thua
13%
9%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
34%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
30%
17%
42%
CDG và trên 3.5 (có/có)
25%
17%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
17%
17%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
9%
9%
9%
CDG 1H và 2H (không/không)
92%
92%
92%

MTK Budapest (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.17
0.17
0.17
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
9%
9%
9%
Trên 1.5
9%
9%
9%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
4
2
2
Cao nhất trong một trận
2
2
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0.17
0.17
0.17
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
9%
9%
9%
Trên 1.5 2H
9%
9%
9%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

MTK Budapest (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp một, MTK Budapest (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp một, MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp hai, MTK Budapest (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp hai, MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.08
0.08
0.08
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.08
0.08
0.08
Đội thẻ trên 0.5 2H
9%
9%
9%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.08
0.08
0.08
Thẻ chống trên 1,5 TT
9%
9%
9%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.08
0.08
0.08
Thẻ chống trên 0,5 2H
9%
9%
9%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.08 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0.79
0.67
0.92
Chiến thắng
5%
9%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
5%
9%
0%
Handicap -2.5
5%
9%
0%
Trên 6.5
9%
9%
9%
Trên 7.5
9%
9%
9%
Trên 8.5
5%
0%
9%
Trên 9.5
5%
0%
9%
Trên 10.5
5%
0%
9%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.29
0.17
0.42
Phạt Góc trung bình 2H
0.50
0.50
0.50
Chiến thắng 1H
9%
9%
9%
Chiến thắng 2H
5%
9%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
5%
9%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
96%
100%
92%
Handicap -1.5 2H
5%
9%
0%
Handicap -2.5 2H
5%
9%
0%
Trên 4.5 1H
5%
0%
9%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
9%
9%
9%
Trên 5.5 2H
9%
9%
9%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

MTK Budapest (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp một, MTK Budapest (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp một, MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp hai, MTK Budapest (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

Trong hiệp hai, MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia, Nữ

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.54
0.67
0.42
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
21%
17%
25%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
17%
17%
17%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
17%
17%
17%
team corners average 1h
0.21
0.17
0.25
team corners average 2h
0.33
0.50
0.17
Phạt góc đội trên 2.5 1H
5%
0%
9%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
5%
9%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
5%
9%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.25
0
0.50
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
21%
17%
25%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
21%
17%
25%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.08
0
0.17
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.17
0
0.33
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
5%
0%
9%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
5%
0%
9%

MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ

MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia, Nữ

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

MTK Budapest (Nữ) giải đấu